on the fly
📖 Định nghĩa
-
trong lúc bay; không dừng lại; tức thì
💬 Ví dụ
-
He made the decision on the fly during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra quyết định tức thì trong cuộc họp.
He made the decision on the fly during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra quyết định tức thì trong cuộc họp.