on the agenda

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. được đưa vào chương trình nghị sự

💬 Ví dụ

  1. The budget review is on the agenda for tomorrow's meeting.

    Kiểm tra ngân sách được đưa vào chương trình nghị sự của cuộc họp ngày mai.