on the agenda
📖 Định nghĩa
-
được đưa vào chương trình nghị sự
💬 Ví dụ
-
The budget review is on the agenda for tomorrow's meeting.
Kiểm tra ngân sách được đưa vào chương trình nghị sự của cuộc họp ngày mai.
The budget review is on the agenda for tomorrow's meeting.
Kiểm tra ngân sách được đưa vào chương trình nghị sự của cuộc họp ngày mai.