on fire
📖 Định nghĩa
-
đang cháy; đang bốc cháy; trong trạng thái rất phấn khích hoặc giận dữ
💬 Ví dụ
-
The forest caught on fire during the dry season.
Rừng bắt lửa vào mùa khô.
-
She was on fire after scoring three goals in a row.
Cô ấy rất phấn khích sau khi ghi ba bàn thắng liên tiếp.