olympic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈlɪmpɪk/ 🇺🇸 /oʊˈlɪmpɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Olympic; thuộc núi Olympus; khổng lồ; phi thường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

Olympic GamesOlympic athleteOlympic medalOlympic torchOlympic committeeOlympic spirit

Từ phái sinh

OlympicsOlympianOlympiadOlympism

Từ đồng nghĩa

Olympian

Dễ nhầm lẫn

Olympian
EN: 'Olympian' is a noun referring to a person who has competed in the Olympic Games, while 'Olympic' is an adjective modifying nouns (e.g., Olympic athlete).
vi: 'Olympian' là danh từ chỉ người đã tham gia thi đấu tại Thế vận hội Olympic, trong khi 'Olympic' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: Olympic athlete).
Olympiad
EN: 'Olympiad' refers to the four-year period between Olympic Games or the Games themselves as an event cycle, while 'Olympic' is the adjective form.
vi: 'Olympiad' đề cập đến khoảng thời gian bốn năm giữa các kỳ Thế vận hội Olympic hoặc chính các kỳ Thế vận hội như một chu kỳ sự kiện, trong khi 'Olympic' là dạng tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'Olympic' when referring to the Games. Do not add an 's' to make it plural as an adjective (e.g., 'Olympic athletes', not 'Olympics athletes').
vi: Luôn viết hoa 'Olympic' khi nhắc đến Thế vận hội. Không thêm 's' để tạo dạng số nhiều khi dùng làm tính từ (ví dụ: 'Olympic athletes', không phải 'Olympics athletes').

💬 Ví dụ

  1. She trained for years to compete in the Olympic Games.

    Cô ấy đã tập luyện nhiều năm để thi đấu tại Thế vận hội Olympic.

  2. The ancient Greeks believed the Olympic gods resided atop the mountain.

    Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần Olympic cư trú trên đỉnh núi.

  3. The project required an Olympic effort from the entire team.

    Dự án đòi hỏi nỗ lực cấp độ Olympic từ toàn bộ đội ngũ.