old style
definitions
-
a traditional or classical design, method, or fashionvi: một thiết kế, phương pháp hoặc thời trang truyền thống hoặc cổ điển
-
in a traditional or classical mannervi: theo cách truyền thống hoặc cổ điển
examples
-
The building has an old style architecture.
Tòa nhà có kiến trúc theo phong cách cổ.
-
He wrote the letter in old style handwriting.
Anh ấy viết thư bằng nét chữ cổ.