old style

language: vi

definitions

  1. a traditional or classical design, method, or fashion
    vi: một thiết kế, phương pháp hoặc thời trang truyền thống hoặc cổ điển
  2. in a traditional or classical manner
    vi: theo cách truyền thống hoặc cổ điển

examples

  1. The building has an old style architecture.

    Tòa nhà có kiến trúc theo phong cách cổ.

  2. He wrote the letter in old style handwriting.

    Anh ấy viết thư bằng nét chữ cổ.