old man
📖 Định nghĩa
-
một người đàn ông già; một hình mẫu cha hoặc người lớn tuổi được tôn trọng trong gia đình hoặc cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The old man sat on the bench and watched the children play.
Người đàn ông già ngồi trên ghế dài và nhìn các em bé chơi đùa.
-
He was the old man of the village, always giving wise advice.
Anh ấy là người lớn tuổi của làng, luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan.