old man

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một người đàn ông già; một hình mẫu cha hoặc người lớn tuổi được tôn trọng trong gia đình hoặc cộng đồng

💬 Ví dụ

  1. The old man sat on the bench and watched the children play.

    Người đàn ông già ngồi trên ghế dài và nhìn các em bé chơi đùa.

  2. He was the old man of the village, always giving wise advice.

    Anh ấy là người lớn tuổi của làng, luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan.