old man
definitions
-
an elderly manvi: một người đàn ông già
-
a father figure or respected elder in a family or communityvi: một hình mẫu cha hoặc người lớn tuổi được tôn trọng trong gia đình hoặc cộng đồng
examples
-
The old man sat on the bench and watched the children play.
Người đàn ông già ngồi trên ghế dài và nhìn các em bé chơi đùa.
-
He was the old man of the village, always giving wise advice.
Anh ấy là người lớn tuổi của làng, luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan.