officiating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈfɪʃiːˌeɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    đóng vai trọng tài
  2. noun
    vai trò trọng tài

💬 Ví dụ

  1. He was officiating the match.

    Anh ấy làm trọng tài.

  2. His officiating was excellent.

    Vai trò trọng tài của anh ấy rất tốt.