officiating
🇺🇸 /əˈfɪʃiːˌeɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
đóng vai trọng tài
-
noun
vai trò trọng tài
💬 Ví dụ
-
He was officiating the match.
Anh ấy làm trọng tài.
-
His officiating was excellent.
Vai trò trọng tài của anh ấy rất tốt.