official withdrawal

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. rút lui chính thức; Rút lại sự ủng hộ; Từ bỏ giải đấu

💬 Ví dụ

  1. The candidate announced her official withdrawal from the presidential race just days before the election.

    Ứng viên đã tuyên bố rút lui chính thức khỏi cuộc đua tổng thống chỉ vài ngày trước khi bầu cử.

  2. The magazine issued an official withdrawal of its endorsement after the scandal broke.

    Tạp chí đã chính thức rút lại sự ủng hộ của mình sau khi vụ bê bối bùng nổ.

  3. Due to a severe knee injury, the tennis star filed for an official withdrawal from Wimbledon.

    Do chấn thương đầu gối nghiêm trọng, ngôi sao quần vợt đã chính thức rút khỏi giải Wimbledon.