official support
📖 Định nghĩa
-
Hỗ trợ chính thức; Sự ủng hộ chính thức
💬 Ví dụ
-
The project failed due to a lack of official support from the local council.
Dự án đã thất bại do thiếu sự hỗ trợ chính thức từ hội đồng địa phương.
-
With official support withdrawn, Infantino’s path to re-election appears increasingly complex.
Khi sự hỗ trợ chính thức bị rút lại, con đường tái đắc cử của Infantino ngày càng trở nên phức tạp.