official support

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hỗ trợ chính thức; Sự ủng hộ chính thức

💬 Ví dụ

  1. The project failed due to a lack of official support from the local council.

    Dự án đã thất bại do thiếu sự hỗ trợ chính thức từ hội đồng địa phương.

  2. With official support withdrawn, Infantino’s path to re-election appears increasingly complex.

    Khi sự hỗ trợ chính thức bị rút lại, con đường tái đắc cử của Infantino ngày càng trở nên phức tạp.