official statement
📖 Định nghĩa
-
Tuyên bố chính thức; Tuyên bố chính thức
💬 Ví dụ
-
The government issued an official statement regarding the new economic policy.
Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về chính sách kinh tế mới.
-
The nation observed an official statement of mourning following the leader's death.
Quốc gia đã đưa ra tuyên bố để tang chính thức sau cái chết của nhà lãnh đạo.