official statement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tuyên bố chính thức; Tuyên bố chính thức

💬 Ví dụ

  1. The government issued an official statement regarding the new economic policy.

    Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về chính sách kinh tế mới.

  2. The nation observed an official statement of mourning following the leader's death.

    Quốc gia đã đưa ra tuyên bố để tang chính thức sau cái chết của nhà lãnh đạo.