official protocols

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình chính thức; Nghi thức chính thức

💬 Ví dụ

  1. The aviation community must integrate AI tools without compromising official protocols.

    Cộng đồng hàng không phải tích hợp các công cụ AI mà không làm ảnh hưởng đến các quy trình chính thức.

  2. The diplomats were careful to follow all official protocols during the summit.

    Các nhà ngoại giao đã cẩn thận tuân thủ tất cả các nghi thức chính thức trong suốt hội nghị thượng đỉnh.