official posters

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Áp phích chính thức; Áp phích thông báo chính thức

💬 Ví dụ

  1. The collectors spent thousands of dollars on rare official posters from the 1950s.

    Các nhà sưu tập đã chi hàng ngàn đô la cho những tấm áp phích chính thức hiếm có từ những năm 1950.

  2. The government distributed official posters to inform citizens about the new health guidelines.

    Chính phủ đã phân phát các áp phích chính thức để thông báo cho người dân về các hướng dẫn sức khỏe mới.