official conclusion
📖 Định nghĩa
-
Kết luận chính thức; Kết thúc chính thức
💬 Ví dụ
-
The police are still investigating the accident, so there is no official conclusion yet.
Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ tai nạn, vì vậy vẫn chưa có kết luận chính thức.
-
The official conclusion of the summit was marked by a joint press conference.
Sự kết thúc chính thức của hội nghị thượng đỉnh được đánh dấu bằng một cuộc họp báo chung.