official announcements
📖 Định nghĩa
-
thông báo chính thức
💬 Ví dụ
-
The production team has hinted at future developments, though no official announcements have been made.
Đội ngũ sản xuất đã gợi ý về những phát triển trong tương lai, mặc dù chưa có thông báo chính thức nào được đưa ra.