official announcements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thông báo chính thức

💬 Ví dụ

  1. The production team has hinted at future developments, though no official announcements have been made.

    Đội ngũ sản xuất đã gợi ý về những phát triển trong tương lai, mặc dù chưa có thông báo chính thức nào được đưa ra.