official announcement
📖 Định nghĩa
-
Thông báo chính thức; Tuyên bố chính thức
💬 Ví dụ
-
With the official announcement complete, the immediate focus shifts to preparation for the next series of qualifiers.
Sau khi thông báo chính thức hoàn tất, trọng tâm ngay lập tức chuyển sang việc chuẩn bị cho loạt trận vòng loại tiếp theo.
-
The government issued an official announcement regarding the new tax regulations.
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố chính thức về các quy định thuế mới.