offensive talent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài năng tấn công

💬 Ví dụ

  1. The team's victory was largely due to their overwhelming offensive talent.

    Chiến thắng của đội phần lớn là nhờ tài năng tấn công áp đảo của họ.