ofac compliance
📖 Định nghĩa
-
Tuân thủ OFAC
💬 Ví dụ
-
The bank implemented strict protocols to ensure full OFAC compliance.
Ngân hàng đã triển khai các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ đầy đủ OFAC.
The bank implemented strict protocols to ensure full OFAC compliance.
Ngân hàng đã triển khai các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ đầy đủ OFAC.