ofac compliance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tuân thủ OFAC

💬 Ví dụ

  1. The bank implemented strict protocols to ensure full OFAC compliance.

    Ngân hàng đã triển khai các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ đầy đủ OFAC.