ofac
📖 Định nghĩa
-
noun
Cơ quan trừng phạt Mỹ
💬 Ví dụ
-
Companies must ensure strict OFAC compliance to avoid heavy fines.
Các công ty phải đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt OFAC để tránh bị phạt nặng.
Companies must ensure strict OFAC compliance to avoid heavy fines.
Các công ty phải đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt OFAC để tránh bị phạt nặng.