ofac

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Cơ quan trừng phạt Mỹ

💬 Ví dụ

  1. Companies must ensure strict OFAC compliance to avoid heavy fines.

    Các công ty phải đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt OFAC để tránh bị phạt nặng.