oct
🇺🇸 /ˈɔkt/
📖 Định nghĩa
-
noun
tháng mười; bát độ; hệ thập phân cơ số 8
-
adjective
tám; bát phân
-
noun
tám cạnh; bạch tuộc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Cụm từ cố định
Oct. 1stin Octearly Oct
Từ đồng nghĩa
October
Dễ nhầm lẫn
October
EN: 'Oct' is simply the written abbreviation of 'October'; they refer to the same month.
vi: 'Oct' chỉ là viết tắt của 'October'; cả hai đều chỉ cùng một tháng.
octa
EN: 'Octa-' is a prefix meaning 'eight' (as in octagon), while 'Oct' abbreviates the month October.
vi: 'Octa-' là tiền tố có nghĩa là 'tám' (như trong octagon), còn 'Oct' là viết tắt của tháng Mười (October).
Mẹo chính tả
EN: 'Oct' is an abbreviation and should typically be written with a period ('Oct.') in formal writing. Do not confuse it with the prefix 'oct-' meaning eight.
vi: 'Oct' là một từ viết tắt và thường nên được viết kèm dấu chấm ('Oct.') trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm lẫn nó với tiền tố 'oct-' mang nghĩa tám.
💬 Ví dụ
-
The conference is scheduled for Oct 15th.
Hội nghị được lên lịch vào ngày 15 tháng 10.
-
The singer can reach three octaves in her vocal range.
Ca sĩ có thể đạt được ba bát độ trong phạm vi giọng hát của cô ấy.
-
The file permissions are displayed in oct notation.
Quyền tệp được hiển thị theo ký hiệu bát phân.
-
The oct system uses digits 0 through 7.
Hệ thống oct sử dụng các chữ số từ 0 đến 7.
-
The stop sign is shaped like an oct.
Biển báo dừng có hình bát giác.
-
The aquarium has a giant oct on display.
Hồ cá có một con bạch tuộc khổng lồ đang trưng bày.