obstructed

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈbstrʌktɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chặn
  2. verb
    chặn

💬 Ví dụ

  1. an obstructed view

    cảnh quan bị chặn

  2. obstructed the path

    chặn lối đi