observer newspaper

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tờ báo Anh The Observer; Ấn phẩm tin tức khách quan

💬 Ví dụ

  1. The politician gave an exclusive interview to the Observer newspaper regarding his future plans.

    Chính trị gia đã trả lời phỏng vấn độc quyền với tờ báo Observer về các kế hoạch tương lai của mình.

  2. Critics argued that the publication acted more like an observer newspaper than an active participant in the debate.

    Các nhà phê bình lập luận rằng ấn phẩm này hoạt động giống như một tờ báo quan sát hơn là một bên tham gia tích cực vào cuộc tranh luận.