nutritional assistance programs
📖 Định nghĩa
-
Chương trình hỗ trợ dinh dưỡng
💬 Ví dụ
-
The government decided to expand nutritional assistance programs to help low-income families cope with rising food costs.
Chính phủ đã quyết định mở rộng các chương trình hỗ trợ dinh dưỡng để giúp các gia đình có thu nhập thấp đối phó với chi phí thực phẩm tăng cao.