number one

language: vi

definitions

  1. the most important thing or person; the best or first in a ranking
    vi: điều quan trọng nhất hoặc người tốt nhất trong bảng xếp hạng
  2. the first in importance, quality, or rank
    vi: quan trọng nhất, chất lượng tốt nhất hoặc hạng đầu

examples

  1. Health should be number one in everyone's life.

    Sức khỏe nên là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của mọi người.

  2. Safety is number one in our company's policy.

    An toàn là điều quan trọng nhất trong chính sách của công ty chúng tôi.