nudging

language: vi

definitions

  1. noun
    a gentle push or encouragement; a slight influence
    vi: một cái đẩy nhẹ; một ảnh hưởng nhỏ
  2. verb
    to push or encourage gently; to influence subtly
    vi: đẩy nhẹ; tác động tinh tế

examples

  1. a gentle nudge

    một cái đẩy nhẹ

  2. nudge the cart

    đẩy xe đẩy