nuclei
🇺🇸 /ˈnuːkliːˌaɪ/
📖 Định nghĩa
-
noun
nhân (số nhiều); hạt nhân nguyên tử; nhân thần kinh; hạt nhân sao chổi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: nuclei, nucleuses
Cụm từ cố định
cell nucleusatomic nucleusnucleus of the cellnucleus of an atomcaudate nucleus
Từ phái sinh
nuclearnucleicnucleatenucleolusnucleotidenucleonnucleationenucleate
Từ đồng nghĩa
corecenterhearthubkernel
Từ trái nghĩa
peripheryshellsurface
Dễ nhầm lẫn
nucleolus
EN: A nucleolus is a small structure within the cell nucleus involved in ribosome production; the nucleus is the entire organelle.
vi: Nhân con là một cấu trúc nhỏ bên trong nhân tế bào tham gia vào quá trình sản xuất ribosome; nhân tế bào là toàn bộ bào quan.
nucleon
EN: A nucleon is a proton or neutron (a particle within the atomic nucleus); the nucleus is the whole central core of an atom.
vi: Hạt nhân nguyên tử (nucleon) là proton hoặc neutron (một hạt bên trong hạt nhân nguyên tử); hạt nhân là toàn bộ lõi trung tâm của một nguyên tử.
Mẹo chính tả
EN: The standard scientific plural is 'nuclei' (pronounced /ˈnjuːkliaɪ/); avoid the common misspelling 'nucleii'. The regularized plural 'nucleuses' is also acceptable but less common in scientific writing.
vi: Dạng số nhiều tiêu chuẩn trong khoa học là 'nuclei' (phát âm /ˈnjuːkliaɪ/); tránh lỗi chính tả phổ biến 'nucleii'. Dạng số nhiều đã được chuẩn hóa 'nucleuses' cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn trong văn viết khoa học.
💬 Ví dụ
-
The nuclei of the cells were stained with a fluorescent dye for observation under the microscope.
Nhân tế bào được nhuộm bằng thuốc nhuộm huỳnh quang để quan sát dưới kính hiển vi.
-
Hydrogen nuclei fuse together in the sun to produce helium and release enormous amounts of energy.
Các hạt nhân hydro hợp nhất trong Mặt Trời để tạo ra heli và giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.
-
The basal nuclei are involved in the regulation of voluntary motor movements.
Các nhân nền tham gia vào việc điều chỉnh các chuyển động vận động tự ý.
-
The nuclei of comets are often only a few kilometers across despite their spectacular tails.
Các hạt nhân của sao chổi thường chỉ rộng vài km dù có đuôi rực rỡ.