nuclear proliferation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phổ biến vũ khí hạt nhân; Phổ biến hạt nhân theo chiều dọc

💬 Ví dụ

  1. Moscow views these developments with deep skepticism, fearing a slippery slope toward nuclear proliferation.

    Moscow nhìn nhận những diễn biến này với sự hoài nghi sâu sắc, lo ngại về một bước trượt dài dẫn đến phổ biến vũ khí hạt nhân.

  2. Critics argue that modernization programs fuel vertical nuclear proliferation rather than disarmament.

    Các nhà phê bình lập luận rằng các chương trình hiện đại hóa đang thúc đẩy sự phổ biến hạt nhân theo chiều dọc thay vì giải giáp vũ khí.