nuclear program
📖 Định nghĩa
-
chương trình hạt nhân; chương trình vũ khí hạt nhân
💬 Ví dụ
-
The country is expanding its nuclear program to increase its domestic energy production.
Quốc gia đang mở rộng chương trình hạt nhân để tăng sản lượng năng lượng trong nước.
-
International inspectors were sent to monitor the progress of the controversial nuclear program.
Các thanh tra quốc tế đã được cử đến để giám sát tiến trình của chương trình hạt nhân gây tranh cãi.