nuclear fusion technology

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. công nghệ nhiệt hạch

💬 Ví dụ

  1. The groundbreaking consortium announced a pivotal advancement in nuclear fusion technology.

    Liên minh đột phá đã công bố một bước tiến quan trọng trong công nghệ nhiệt hạch.