nuclear dossier
📖 Định nghĩa
-
hồ sơ hạt nhân
💬 Ví dụ
-
The intelligence agency released a detailed nuclear dossier regarding the country's secret weapons program.
Cơ quan tình báo đã công bố một hồ sơ hạt nhân chi tiết về chương trình vũ khí bí mật của quốc gia đó.