nuances

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈnuːɑnsɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sắc thái
  2. verb
    phân biệt sắc thái

💬 Ví dụ

  1. There are many nuances in the text.

    Có nhiều sắc thái trong văn bản.

  2. She nuances her speech carefully.

    Cô ấy thể hiện cẩn thận.