nuances
🇺🇸 /ˈnuːɑnsɪz/
📖 Định nghĩa
-
noun
sắc thái
-
verb
phân biệt sắc thái
💬 Ví dụ
-
There are many nuances in the text.
Có nhiều sắc thái trong văn bản.
-
She nuances her speech carefully.
Cô ấy thể hiện cẩn thận.