nuanced
🇺🇸 /ˈnuːɑnst/
📖 Định nghĩa
-
adjective
tinh tế; tinh tế; tinh tế
-
verb
tinh tế hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: nuances
Ngôi 3 số ít: nuances
Thì quá khứ: nuanced
Phân từ quá khứ: nuanced
Phân từ hiện tại: nuancing
Cụm từ cố định
subtle nuancenuanced understandingnuanced approachnuanced viewnuanced perspectivecapture the nuance
Từ phái sinh
nuancednuanceless
Từ đồng nghĩa
subtletyshadedistinctionrefinementgradationnicety
Từ trái nghĩa
bluntnesscrudeness
Dễ nhầm lẫn
subtlety
EN: 'Subtlety' refers to the quality of being delicate or hard to detect; 'nuance' refers to a specific subtle difference or variation in meaning, tone, or color.
vi: 'Subtlety' đề cập đến chất lượng tinh tế hoặc khó phát hiện; 'nuance' đề cập đến sự khác biệt tinh tế cụ thể hoặc biến thể trong ý nghĩa, giọng điệu hoặc màu sắc.
nuanced
EN: 'Nuanced' is the adjective/past participle form meaning 'having subtle distinctions'; 'nuance' is the noun referring to the subtle distinction itself.
vi: 'Nuanced' là dạng tính từ/quá khứ phân từ mang nghĩa 'có những phân biệt tinh tế'; 'nuance' là danh từ chỉ chính sự phân biệt tinh tế đó.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'nuance' is spelled with '-ance' (not '-ence' or '-anse'). It is borrowed from French, which explains the unusual spelling.
vi: Hãy nhớ rằng 'nuance' được viết với đuôi '-ance' (không phải '-ence' hay '-anse'). Nó được vay mượn từ tiếng Pháp, điều này giải thích cho cách viết không thông thường đó.
💬 Ví dụ
-
The author provided a nuanced portrayal of the complex political situation.
Tác giả đã cung cấp một bức tranh tinh tế về tình hình chính trị phức tạp.
-
Her nuanced understanding of the cultural context made her translation exceptionally accurate.
Sự hiểu biết tinh tế của cô ấy về bối cảnh văn hóa đã khiến bản dịch của cô ấy chính xác một cách đặc biệt.
-
The pianist gave a nuanced performance that captured every emotional shift in the composition.
Người chơi piano đã thể hiện một cách tinh tế, nắm bắt mọi thay đổi cảm xúc trong bản nhạc.
-
The director nuanced the scene with carefully placed lighting and shadow.
Đạo diễn đã tinh tế hóa cảnh quay với ánh sáng và bóng tối được bố trí cẩn thận.