novices

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈnɑvəsɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người mới; người mới

💬 Ví dụ

  1. The novices struggled with the complex rules.

    Người mới gặp khó khăn với các quy tắc phức tạp.

  2. The novices received basic training.

    Người mới được đào tạo cơ bản.