novel therapies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phương pháp điều trị mới; Liệu pháp đổi mới

💬 Ví dụ

  1. Researchers are currently testing novel therapies for neurological disorders to improve patient outcomes.

    Các nhà nghiên cứu hiện đang thử nghiệm các liệu pháp mới cho các rối loạn thần kinh để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

  2. The pharmaceutical company announced funding for the development of novel therapies targeting rare genetic diseases.

    Công ty dược phẩm đã thông báo tài trợ cho việc phát triển các liệu pháp mới nhắm vào các bệnh di truyền hiếm gặp.