novel partnership

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quan hệ đối tác mới

💬 Ví dụ

  1. The winning film was created through a novel partnership between a human director and an AI system.

    Bộ phim đoạt giải đã được tạo ra thông qua một quan hệ đối tác mới giữa đạo diễn con người và hệ thống AI.