notable shift
📖 Định nghĩa
-
Thay đổi đáng kể; Thay đổi đáng chú ý
💬 Ví dụ
-
This price escalation signifies a notable shift in bargaining power within the cloud computing industry.
Việc tăng giá này đánh dấu một sự thay đổi đáng chú ý trong sức mạnh thương lượng trong ngành điện toán đám mây.
-
The election results marked a notable shift in public opinion regarding climate policy.
Kết quả bầu cử đánh dấu một sự thay đổi đáng chú ý trong dư luận về chính sách khí hậu.