notable shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi đáng kể; Thay đổi đáng chú ý

💬 Ví dụ

  1. This price escalation signifies a notable shift in bargaining power within the cloud computing industry.

    Việc tăng giá này đánh dấu một sự thay đổi đáng chú ý trong sức mạnh thương lượng trong ngành điện toán đám mây.

  2. The election results marked a notable shift in public opinion regarding climate policy.

    Kết quả bầu cử đánh dấu một sự thay đổi đáng chú ý trong dư luận về chính sách khí hậu.