not only technical agreements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Không chỉ là các thỏa thuận kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. The peace process requires not only technical agreements but also deep political trust.

    Quá trình hòa bình đòi hỏi không chỉ các thỏa thuận kỹ thuật mà còn cả sự tin tưởng chính trị sâu sắc.