nostalgic
🇺🇸 /nɔˈstældʒɪk/
📖 Định nghĩa
-
adjective
hoài niệm; hoài cổ; nhớ nhung
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more nostalgic
So sánh nhất: most nostalgic
Cụm từ cố định
feel nostalgicnostalgic fornostalgic memoriesnostalgic feelingnostalgic mooddeeply nostalgic
Từ phái sinh
nostalgianostalgicallynostalgicness
Từ đồng nghĩa
wistfulsentimentalreminiscentlongingyearningpensive
Từ trái nghĩa
indifferentforward-looking
Dễ nhầm lẫn
melancholic
EN: 'Melancholic' implies a general sadness or gloom, while 'nostalgic' specifically refers to a bittersweet longing for the past.
vi: 'U sầu' (Melancholic) ám chỉ nỗi buồn hoặc sự u ám chung chung, trong khi 'hoài niệm' (nostalgic) cụ thể đề cập đến niềm khao khát vừa ngọt ngào vừa đắng cay về quá khứ.
sentimental
EN: 'Sentimental' can refer to excessive emotion about anything, while 'nostalgic' is specifically tied to longing for past times or places.
vi: 'Nhạy cảm tình cảm' (Sentimental) có thể đề cập đến cảm xúc thái quá về bất cứ điều gì, trong khi 'hoài niệm' (nostalgic) cụ thể gắn liền với niềm khao khát những thời kỳ hoặc địa điểm trong quá khứ.
Mẹo chính tả
EN: Remember the '-alg-' sequence in the middle: 'nost-alg-ic', derived from Greek 'algos' (pain). Do not write *'nostalgic' as *'nostaligc' or *'nostalgik'.
vi: Hãy nhớ dãy '-alg-' ở giữa: 'nost-alg-ic', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'algos' (nỗi đau). Đừng viết *'nostalgic' thành *'nostaligc' hoặc *'nostalgik'.
💬 Ví dụ
-
She felt nostalgic when she heard the songs from her childhood.
Cô ấy cảm thấy hoài niệm khi nghe những bài hát thời thơ ấu của mình.
-
The film had a nostalgic quality that reminded viewers of simpler times.
Bộ phim có chất hoài cổ khiến khán giả nhớ về những thời gian đơn giản hơn.