nostalgia
📖 Định nghĩa
-
noun
Nỗi nhớ nhà; hoài niệm; Xu hướng hoài cổ; Bệnh nhớ nhà; hoài niệm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She felt a wave of nostalgia for her childhood summers spent at her grandmother's farm.
Cô ấy cảm thấy một cơn sóng hoài niệm về những mùa hè tuổi thơ đã dành ở trang trại của bà ngoại.
-
The old photographs filled him with nostalgia for a simpler time.
Những bức ảnh cũ khiến anh tràn đầy hoài niệm về một thời gian đơn giản hơn.
-
The 1980s nostalgia in modern pop culture has led to a resurgence of synth music and neon aesthetics.
Nỗi nhớ nhung thập niên 1980 trong văn hóa đại chúng hiện đại đã dẫn đến sự hồi sinh của nhạc synth và thẩm mỹ neon.
-
In the 17th century, nostalgia was diagnosed as a neurological disease affecting soldiers far from home.
Vào thế kỷ 17, chứng hoài niệm được chẩn đoán là một bệnh thần kinh ảnh hưởng đến các binh sĩ xa nhà.
-
The smell of freshly cut grass brought a sudden nostalgia for his boyhood.
Mùi cỏ vừa cắt khiến anh bỗng nhớ về thời thơ ấu của mình.