northern spain

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. miền bắc Tây Ban Nha

💬 Ví dụ

  1. Catastrophic wildfires have erupted simultaneously across southern France and northern Spain.

    Các vụ cháy rừng thảm khốc đã bùng phát đồng thời ở miền nam nước Pháp và miền bắc Tây Ban Nha.