northern hemisphere

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bán cầu bắc

💬 Ví dụ

  1. This extreme weather event is part of a broader pattern affecting the Northern Hemisphere.

    Hiện tượng thời tiết cực đoan này là một phần của mô hình rộng lớn hơn đang ảnh hưởng đến bán cầu bắc.