north africa
📖 Định nghĩa
-
Bắc Phi; Bắc Phi
💬 Ví dụ
-
This diplomatic rupture contributes to heightened tensions across the Middle East and North Africa.
Sự đứt gãy ngoại giao này góp phần làm gia tăng căng thẳng ở Trung Đông và Bắc Phi.
-
The trade agreements significantly boosted economic cooperation between North Africa and Europe.
Các hiệp định thương mại đã thúc đẩy đáng kể hợp tác kinh tế giữa Bắc Phi và châu Âu.