normalize
📖 Định nghĩa
-
verb
bình thường hóa; bình thường hóa; bình thường hóa; Chuẩn hóa; Chuẩn hóa; Chuẩn hóa âm lượng; thường hóa; Chuẩn hóa; Chuẩn hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government took steps to normalize the economy after the crisis.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để bình thường hóa nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng.
-
Social media has helped normalize conversations about mental health.
Mạng xã hội đã giúp bình thường hóa các cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần.
-
Relations between the two countries began to normalize after the treaty was signed.
Quan hệ giữa hai nước bắt đầu bình thường hóa sau khi hiệp ước được ký kết.
-
We need to normalize the data before feeding it into the machine learning model.
Chúng ta cần chuẩn hóa dữ liệu trước khi đưa vào mô hình học máy.
-
The database administrator decided to normalize the tables to eliminate duplicate entries.
Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã quyết định chuẩn hóa các bảng để loại bỏ các mục trùng lặp.
-
The sound engineer normalized the track so that the loudest peak reached 0 dB.
Kỹ sư âm thanh đã chuẩn hóa bản nhạc để đỉnh âm thanh lớn nhất đạt 0 dB.
-
The steel was normalized at 900°C to achieve a uniform microstructure.
Thép được thường hóa ở 900 °C để đạt được tổ chức vi mô đồng nhất.
-
The researchers normalized the skewed data using a logarithmic transformation.
Các nhà nghiên cứu đã chuẩn hóa dữ liệu bị lệch bằng phép biến đổi logarit.
-
To find the direction of movement, we first normalize the velocity vector.
Để tìm hướng chuyển động, trước tiên ta chuẩn hóa vectơ vận tốc.