normalization

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌnɔrməlɪˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bình thường hóa; Chuẩn hóa; Chuẩn hóa; thường hóa; bình thường hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

data normalizationnormalization processnormalization of relationsdatabase normalizationnormalization factornormalization step

Từ phái sinh

normalizenormalnormallynormalitynormalizernormalizednormalizablenormalisation

Từ đồng nghĩa

standardizationregularizationequalizationhomogenizationregulation

Từ trái nghĩa

denormalization

Dễ nhầm lẫn

normalisation
EN: 'Normalisation' is simply the British English spelling variant of 'normalization'; both are correct in their respective varieties.
vi: 'Normalisation' chỉ là biến thể chính tả tiếng Anh của Anh đối với 'normalization'; cả hai đều đúng trong các phương ngữ tương ứng của chúng.
standardization
EN: 'Standardization' implies conforming to an established standard or norm, while 'normalization' implies making something regular or typical, often through a process of adjustment.
vi: 'Tiêu chuẩn hóa' ám chỉ việc tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã được thiết lập, trong khi 'chuẩn hóa' ám chỉ việc làm cho điều gì đó trở nên thường xuyên hoặc điển hình, thường thông qua một quá trình điều chỉnh.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'normalization' (with 'z'), while British English uses 'normalisation' (with 's'). Both are correct; be consistent within a document.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'normalization' (với 'z'), trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 'normalisation' (với 's'). Cả hai đều đúng; hãy nhất quán trong cùng một tài liệu.

💬 Ví dụ

  1. The normalization of diplomatic relations between the two countries took several years of negotiation.

    Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã mất nhiều năm đàm phán.

  2. The database administrator performed normalization to eliminate duplicate entries across multiple tables.

    Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã thực hiện chuẩn hóa để loại bỏ các mục trùng lặp trong nhiều bảng.

  3. Normalization of the data was necessary before comparing results from different experimental conditions.

    Việc chuẩn hóa dữ liệu là cần thiết trước khi so sánh kết quả từ các điều kiện thí nghiệm khác nhau.

  4. The steel underwent normalization to improve its mechanical properties before machining.

    Thép được thường hóa để cải thiện tính chất cơ học trước khi gia công.

  5. Critics argued that the normalization of violence in media desensitizes young viewers.

    Các nhà phê bình cho rằng việc bình thường hóa bạo lực trên truyền thông khiến khán giả trẻ trở nên vô cảm.