normalization
📖 Định nghĩa
-
noun
bình thường hóa; Chuẩn hóa; Chuẩn hóa; thường hóa; bình thường hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The normalization of diplomatic relations between the two countries took several years of negotiation.
Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã mất nhiều năm đàm phán.
-
The database administrator performed normalization to eliminate duplicate entries across multiple tables.
Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã thực hiện chuẩn hóa để loại bỏ các mục trùng lặp trong nhiều bảng.
-
Normalization of the data was necessary before comparing results from different experimental conditions.
Việc chuẩn hóa dữ liệu là cần thiết trước khi so sánh kết quả từ các điều kiện thí nghiệm khác nhau.
-
The steel underwent normalization to improve its mechanical properties before machining.
Thép được thường hóa để cải thiện tính chất cơ học trước khi gia công.
-
Critics argued that the normalization of violence in media desensitizes young viewers.
Các nhà phê bình cho rằng việc bình thường hóa bạo lực trên truyền thông khiến khán giả trẻ trở nên vô cảm.