non-profit

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌnɑˈnprɔfɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tổ chức phi lợi nhuận
  2. adjective
    phi lợi nhuận; phi lợi nhuận

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: non-profits

Cụm từ cố định

non-profit organizationnon-profit sectornon-profit entitynon-profit statusrun a non-profitnon-profit foundation

Từ phái sinh

nonprofitnot-for-profit

Từ đồng nghĩa

charityNGOnot-for-profitnon-governmental organization

Từ trái nghĩa

for-profitcommercial

Dễ nhầm lẫn

charity
EN: 'Charity' specifically implies relief of poverty or public benefit; 'non-profit' is a broader legal/tax status that includes organizations not classified as charities.
vi: 'Charity' cụ thể ám chỉ việc giảm nghèo hoặc lợi ích công cộng; 'non-profit' là một trạng thái pháp lý/thuế rộng hơn bao gồm các tổ chức không được phân loại là từ thiện.
not-for-profit
EN: 'Not-for-profit' is often used in legal and accounting contexts and is essentially synonymous, though some jurisdictions distinguish the two terms technically.
vi: 'Not-for-profit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và kế toán và về cơ bản là đồng nghĩa, mặc dù một số khu vực tài phán phân biệt kỹ thuật hai thuật ngữ này.

Mẹo chính tả

EN: Acceptable spellings include 'non-profit' (hyphenated), 'nonprofit' (one word), and 'not-for-profit'. The one-word form 'nonprofit' is increasingly preferred in American English.
vi: Các cách viết chấp nhận được bao gồm 'non-profit' (có gạch nối), 'nonprofit' (một từ), và 'not-for-profit'. Dạng một từ 'nonprofit' ngày càng được ưa chuộng trong tiếng Anh Mỹ.

💬 Ví dụ

  1. She works for a non-profit that provides clean water to rural communities in Africa.

    Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận cung cấp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn ở châu Phi.

  2. The hospital is a non-profit institution that relies heavily on donations and government grants.

    Bệnh viện là một tổ chức phi lợi nhuận, phụ thuộc nhiều vào các khoản quyên góp và tài trợ của chính phủ.

  3. They organized a non-profit event to raise awareness about mental health issues.

    Họ đã tổ chức một sự kiện phi lợi nhuận để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.