non-life-threatening
📖 Định nghĩa
-
adjective
không đe dọa tính mạng
💬 Ví dụ
-
Emergency medical personnel transported both victims to a nearby hospital, where they were treated for non-life-threatening injuries.
Nhân viên y tế khẩn cấp đã đưa cả hai nạn nhân đến một bệnh viện gần đó, nơi họ được điều trị các vết thương không đe dọa tính mạng.