non-human
📖 Định nghĩa
-
adjective
phi nhân loại; phi nhân loại; vô nhân đạo; trí tuệ phi nhân loại
-
noun
Phi nhân loại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The researchers studied non-human primates to understand the evolution of social behavior.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các loài linh trưởng không phải con người để hiểu về sự tiến hóa của hành vi xã hội.
-
The new legislation aims to improve the welfare of non-human animals used in laboratory testing.
Luật mới nhằm cải thiện phúc lợi của động vật phi nhân loại được sử dụng trong thử nghiệm phòng thí nghiệm.
-
The prisoners were subjected to non-human conditions of confinement.
Các tù nhân phải chịu điều kiện giam giữ vô nhân đạo.
-
Philosophers continue to debate whether non-human intelligences could possess consciousness.
Các triết gia vẫn tiếp tục tranh luận liệu trí tuệ phi nhân loại có thể sở hữu ý thức hay không.
-
The science fiction novel explored the rights of non-humans in a future society.
Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đã khám phá quyền của những thực thể phi nhân loại trong xã hội tương lai.