non-essential personnel
📖 Định nghĩa
-
Nhân sự không thiết yếu; Nhân viên không cốt lõi; Nhân viên không thẩm quyền
💬 Ví dụ
-
The potential for an explosion has forced officials to maintain a strict perimeter, prohibiting all non-essential personnel from entering the vicinity.
Nguy cơ cháy nổ đã buộc các quan chức phải duy trì một vành đai nghiêm ngặt, cấm tất cả nhân sự không thiết yếu đi vào khu vực lân cận.
-
During the pandemic lockdown, the company classified most marketing staff as non-essential personnel and sent them home.
Trong đợt phong tỏa do đại dịch, công ty đã phân loại hầu hết nhân viên tiếp thị là nhân sự không thiết yếu và cho họ về nhà.
-
Security guards checked IDs at the gate to ensure no non-essential personnel entered the laboratory.
Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra thẻ căn cước tại cổng để đảm bảo không có nhân viên không liên quan nào vào phòng thí nghiệm.