non-compliance
🇺🇸 /ˌnɑnkəˈmplaɪəns/
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự không tuân thủ; Không tuân thủ điều trị
💬 Ví dụ
-
The company faced heavy fines for non-compliance with environmental regulations.
Công ty phải đối mặt với những khoản phạt nặng vì không tuân thủ các quy định về môi trường.
-
Patient non-compliance with medication can lead to serious health complications.
Việc bệnh nhân không tuân thủ việc dùng thuốc có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.