noble pursuit
📖 Định nghĩa
-
sự theo đuổi cao quý; Sự nghiệp cao quý
💬 Ví dụ
-
Some view it as a noble pursuit of social justice, while others question the timing.
Một số người xem đó là sự theo đuổi công bằng xã hội cao quý, trong khi những người khác nghi ngờ thời điểm.
-
Dedication to public service is often regarded as a noble pursuit.
Sự cống hiến cho dịch vụ công thường được coi là một pursuits cao quý.