noble mission
📖 Định nghĩa
-
Sứ mệnh cao cả
💬 Ví dụ
-
They dedicated their lives to the noble mission of eradicating poverty.
Họ đã cống hiến cuộc đời mình cho sứ mệnh cao cả là xóa đói giảm nghèo.
They dedicated their lives to the noble mission of eradicating poverty.
Họ đã cống hiến cuộc đời mình cho sứ mệnh cao cả là xóa đói giảm nghèo.